sến cát

sến cát

Một cây sến cát cao lớn mọc trên bãi biển cát trắng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây gỗ lớn: "sến cát" tên gọi một loài cây thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae), thường mọcvùng đất cát ven biển hoặc đất pha cát. Cây gỗ màu nâu đỏ, nặng, cứng, bền, chịu mối mọt tốt, thường được dùng trong xây dựng đóng đồ gia dụng.
    • Gỗ của loại cây này: "sến cát" cũng chỉ phần gỗ khai thác từ cây sến cát, giá trị kinh tế cao.
dụ sử dụng
  • Cây:

    • Sến cát loại cây bản địa của vùng duyên hải Nam Trung Bộ. (Sến cát loài cây mọc tự nhiênvùng ven biển miền Trung Việt Nam.)
    • Rừng sến cát còn sót lạiPhú Yên đang được bảo vệ nghiêm ngặt. (Khu rừng cây sến cátPhú Yên đang được bảo tồn chặt chẽ.)
  • Gỗ:

    • Gỗ sến cát được dùng để đóng tàu thuyền tính chịu nước tốt. (Gỗ của cây sến cát được sử dụng làm thuyền khả năng chống thấm nước cao.)
    • Bộ bàn ghế làm từ sến cát đã qua sử dụng hàng chục năm vẫn còn bền đẹp. (Bộ bàn ghế làm từ gỗ sến cát dùng nhiều năm vẫn giữ được độ bền vẻ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sến cát" trong lâm nghiệp: chỉ loài cây mọc tự nhiên trên nền cát, vai trò chắn gió, chống xói mòn.

    • Trồng sến cát giúp cố định đất cát ven biển. (Việc trồng cây sến cát giúp giữ đất không bị xói mònvùng cát ven biển.)
  • "sến cát" trong thương mại: chỉ loại gỗ quý hiếm, thường bị khai thác trái phép.

    • Sến cát nằm trong danh sách gỗ cấm khai thác nguy cơ tuyệt chủng. (Sến cát bị cấm khai thác loài này nguy cơ biến mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Sến (danh từ): tên chung cho một số loài cây gỗ quý thuộc họ Dầu.

    • Sến mủ loài cây cho nhựa thơm. (Sến mủ loại cây tiết ra nhựa mùi thơm.)
  • Sến đỏ (danh từ): một loại sến khác gỗ màu đỏ sẫm.

    • Gỗ sến đỏ được ưa chuộng làm đồ nội thất. (Gỗ sến đỏ thường được chọn để đóng đồ trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Sến biển: tên gọi khác của sến cát, chỉ loài cây mọcvùng cát ven biển.
    • Sến biển khả năng chịu mặn tốt. (Sến biển có thể sống được trong môi trường nước mặn.)
Thành ngữ liên quan
  • Cứng như sến cát: ám chỉ tính chất rất cứng, bền bỉ.
    • Tính anh ấy cứng như sến cát, khó lay chuyển. (Tính cách anh ấy rất kiên định, khó thay đổi.)